selective service system

selective service system

The young man registers with the Selective Service System.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hệ thống nghĩa vụ quân sự chọn lọc: "selective service system" chỉ một cơ quan độc lập của liên bang Hoa Kỳ, nhiệm vụ quản lý việc đăng ký thực thi nghĩa vụ quân sự bắt buộc đối với công dân nam trong độ tuổi nhất định, thường được gọi là "chế độ quân dịch" hoặc "tuyển quân chọn lọc".

dụ sử dụng
  • (Hệ thống nghĩa vụ quân sự chọn lọc yêu cầu tất cả nam giới từ 18 đến 25 tuổi phải đăng ký.)
  • (Trong trường hợp khẩn cấp quốc gia, hệ thống nghĩa vụ quân sự chọn lọc có thể được kích hoạt để gọi nhập ngũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be subject to the Selective Service System": thuộc diện chịu sự điều chỉnh của hệ thống nghĩa vụ quân sự.

    • All male citizens are subject to the Selective Service System. (Mọi công dân nam đều thuộc diện chịu sự điều chỉnh của hệ thống nghĩa vụ quân sự.)
  • "to register with the Selective Service System": đăng ký với hệ thống nghĩa vụ quân sự.

    • Young men must register with the Selective Service System within 30 days of their 18th birthday. (Nam thanh niên phải đăng ký với hệ thống nghĩa vụ quân sự trong vòng 30 ngày kể từ sinh nhật 18 tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Selective service (danh từ): nghĩa vụ quân sự chọn lọc (dạng rút gọn của "selective service system").
    • He was called up for selective service during the war. (Anh ấy được gọi nhập ngũ theo chế độ nghĩa vụ quân sự chọn lọc trong thời chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Conscription system: hệ thống cưỡng bách quân sự (thường dùng trong bối cảnh quốc tế).
  • Military draft: chế độ gọi nhập ngũ (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Draft into: gọi nhập ngũ vào (một lực lượng).
    • He was drafted into the army during the Vietnam War. (Anh ấy bị gọi nhập ngũ vào quân đội trong Chiến tranh Việt Nam.)
Thành ngữ liên quan
  • "to beat the draft": trốn nghĩa vụ quân sự (không chính thức, mang tính lịch sử).
    • Many young men tried to beat the draft by moving to Canada. (Nhiều thanh niên đã cố gắng trốn nghĩa vụ quân sự bằng cách chuyển đến Canada.)